Trả lời nhanh: Laravel production nên trỏ Nginx root vào thư mục public và chuyển route không phải file về public/index.php; không trỏ root vào thư mục project.
Bài viết này thuộc serial Nginx, Reverse Proxy & Web Performance thực chiến. Mục tiêu là giải thích đúng mô hình, cung cấp cấu hình có thể kiểm tra và chỉ ra cách rollback khi thay đổi không đạt. Không nên áp dụng nguyên xi lên production nếu chưa đối chiếu phiên bản Nginx, hệ điều hành, topology và chính sách bảo mật của bạn.
Hiểu đúng bài toán
Nginx chịu trách nhiệm static file và front controller, PHP-FPM chạy mã PHP; .env và storage private không được public trực tiếp.
Cấu hình tham khảo
Đây là skeleton tối thiểu để minh họa. Hãy thay domain, đường dẫn, upstream, user và giới hạn theo hệ thống thật.
root /var/www/app/public;
location / { try_files $uri $uri/ /index.php?$query_string; }
location ~ \.php$ { include fastcgi_params; fastcgi_param SCRIPT_FILENAME $document_root$fastcgi_script_name; fastcgi_pass unix:/run/php/php-fpm.sock; }Quy trình triển khai
- Ghi lại cấu hình hiện tại, dependency và phương án truy cập khẩn cấp.
- Đưa thay đổi vào file riêng hoặc branch có thể diff; không sửa mù trực tiếp trên bản duy nhất.
- Chạy kiểm tra cú pháp và smoke test từ cả bên trong lẫn bên ngoài origin.
- Reload graceful, theo dõi log/metric rồi chỉ tiếp tục khi health và latency ổn định.
Cách kiểm tra kết quả
php artisan config:cache && nginx -t && curl -I https://example.com/login
| Kiểm tra | Dấu hiệu đạt | Nếu không đạt |
|---|---|---|
| Cấu hình | nginx -t trả về syntax is ok và test is successful | Đọc đúng dòng lỗi, khôi phục file trước rồi test lại |
| Đường request | Status, Host, scheme và upstream đúng như thiết kế | Kiểm tra DNS, server_name, location và proxy headers |
| Vận hành | Reload không làm mất kết nối ngoài dự kiến; log không tăng 4xx/5xx bất thường | So sánh baseline, xem upstream timing và rollback |
Lỗi thường gặp
- 403/404 do root sai
- 502 do FPM
- lỗi asset do build frontend hoặc APP_URL sai.
Nguyên tắc xử lý là thay đổi một lớp mỗi lần: DNS/TLS, Nginx routing, kết nối upstream, ứng dụng rồi đến dữ liệu. Tránh xóa cache, đổi firewall hoặc restart toàn bộ stack khi chưa giữ lại log và bản cấu hình có thể phục hồi.
Checklist trước production
- public root
- storage link
- env permissions
- cache config
- queue/cron
- rollback.
Kết luận
Laravel production nên trỏ Nginx root vào thư mục public và chuyển route không phải file về public/index.php; không trỏ root vào thư mục project. Khi triển khai thực tế, hãy nối kết quả đo với mục tiêu người dùng như availability, TTFB, LCP, INP, CLS hoặc thời gian khôi phục thay vì chỉ nhìn một chỉ số đơn lẻ. Các bài tiếp theo trong Nginx Serial sẽ mở rộng từ lớp cấu hình này sang bảo mật, cache, monitoring và vận hành production.